貴方 (あなた) — bạn, anh, ngài

貴方 bạn
Tần suất #3292 Lớp 6 2 ký tự 熟字訓 jukujikun pronoun

anata

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bạn
  • anh
  • ngài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.