現れる (あらわれる) — xuất hiện, hiện ra
arawareru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 現れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất hiện
- hiện ra
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 見えなかった ものが 見える ように なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
米や土地をめぐる社会が変わる中で、大きな力を持つ人たちが現れました。
Kome ya tochi o meguru shakai ga kawaru naka de, ookina chikara o motsu hitotachi ga arawaremashita.
As society centered on rice and land changed, people with great power emerged.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
現れる あらわれる |
現れます あらわれます |
| Present negative |
現れない あらわれない |
現れません あらわれません |
| Past |
現れた あらわれた |
現れました あらわれました |
| Past negative |
現れなかった あらわれなかった |
現れませんでした あらわれませんでした |
| Te-form |
現れて あらわれて |
現れまして あらわれまして |
| Potential |
現れられる あらわれられる |
現れられます あらわれられます |
| Potential negative |
現れられない あらわれられない |
現れられません あらわれられません |