ある程度 (あるていど) — ở một mức độ nào đó

あるてい ở một mức độ nào đó
Tần suất #1172 Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango no-adjective

aruteido

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ở một mức độ nào đó

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.