跡地 (あとち) — nền cũ, di chỉ, khu đất tàn tích

あと nền cũ
Tần suất #8947 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

atochi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nền cũ
  • di chỉ
  • khu đất tàn tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.