あっという間に (あっというまに) — trong nháy mắt, chớp mắt một cái
あっという間に
trong nháy mắt
Tần suất #3685
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
7 ký tự
adverb
Từ loại (JMdict: adv, exp)
attoiumani
Nghĩa
- trong nháy mắt
- chớp mắt một cái