Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合わせる (あわせる) — kết hợp, điều chỉnh, hợp lại

合あわせる kết hợp
Tần suất #774 Lớp 2 4 ký tự ichidan verb transitive

awaseru

あわせる
Pitch あわせる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合わせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết hợp
  • điều chỉnh
  • hợp lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふたつ いじょうの ものを ひとつに する。
  2. ほかの ものに ぴったり なるように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合わせる

あわせる

合わせます

あわせます

Present negative

合わせない

あわせない

合わせません

あわせません

Past

合わせた

あわせた

合わせました

あわせました

Past negative

合わせなかった

あわせなかった

合わせませんでした

あわせませんでした

Te-form

合わせて

あわせて

合わせまして

あわせまして

Potential

合わせられる

あわせられる

合わせられます

あわせられます

Potential negative

合わせられない

あわせられない

合わせられません

あわせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.