Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

売春 (ばいしゅん) — mại dâm, bán dâm

売ばい春しゅん mại dâm
Tần suất #5683 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

baishun

ばいしゅん
Pitch ばいしゅん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 売春

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mại dâm
  • bán dâm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

売春する

ばいしゅんする

売春します

ばいしゅんします

Present negative

売春しない

ばいしゅんしない

売春しません

ばいしゅんしません

Past

売春した

ばいしゅんした

売春しました

ばいしゅんしました

Past negative

売春しなかった

ばいしゅんしなかった

売春しませんでした

ばいしゅんしませんでした

Te-form

売春して

ばいしゅんして

売春しまして

ばいしゅんしまして

Potential

売春できる

ばいしゅんできる

売春できます

ばいしゅんできます

Potential negative

売春できない

ばいしゅんできない

売春できません

ばいしゅんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.