倍増 (ばいぞう) — tăng gấp đôi, bội tăng

ばいぞう tăng gấp đôi
Tần suất #6655 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

baizou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng gấp đôi
  • bội tăng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.