出世 (しゅっせ) — thành đạt, thăng tiến, xuất thế

しゅっ thành đạt
Tần suất #6654 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

shusse

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành đạt
  • thăng tiến
  • xuất thế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.