出世 (しゅっせ) — thành đạt, thăng tiến, xuất thế
出世
thành đạt
Tần suất #6654
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
shusse
しゅっせ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっせ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出世
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thành đạt
- thăng tiến
- xuất thế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出世する しゅっせする |
出世します しゅっせします |
| Present negative |
出世しない しゅっせしない |
出世しません しゅっせしません |
| Past |
出世した しゅっせした |
出世しました しゅっせしました |
| Past negative |
出世しなかった しゅっせしなかった |
出世しませんでした しゅっせしませんでした |
| Te-form |
出世して しゅっせして |
出世しまして しゅっせしまして |
| Potential |
出世できる しゅっせできる |
出世できます しゅっせできます |
| Potential negative |
出世できない しゅっせできない |
出世できません しゅっせできません |