Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出世 (しゅっせ) — thành đạt, thăng tiến, xuất thế

出しゅっ世せ thành đạt
Tần suất #6654 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shusse

しゅっせ
Pitch しゅっせ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出世

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thành đạt
  • thăng tiến
  • xuất thế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出世する

しゅっせする

出世します

しゅっせします

Present negative

出世しない

しゅっせしない

出世しません

しゅっせしません

Past

出世した

しゅっせした

出世しました

しゅっせしました

Past negative

出世しなかった

しゅっせしなかった

出世しませんでした

しゅっせしませんでした

Te-form

出世して

しゅっせして

出世しまして

しゅっせしまして

Potential

出世できる

しゅっせできる

出世できます

しゅっせできます

Potential negative

出世できない

しゅっせできない

出世できません

しゅっせできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.