撲滅 (ぼくめつ) — tiêu diệt, trừ tận gốc, phác diệt

ぼくめつ tiêu diệt
Tần suất #9175 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bokumetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiêu diệt
  • trừ tận gốc
  • phác diệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.