部位 (ぶい) — bộ phận, vùng, bộ vị

bộ phận
Tần suất #6674 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

bui

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bộ phận
  • vùng
  • bộ vị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.