分譲 (ぶんじょう) — bán phân lô, phân nhượng
分譲
bán phân lô
Tần suất #8072
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bunjou
ぶんじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分譲
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bán phân lô
- phân nhượng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分譲する ぶんじょうする |
分譲します ぶんじょうします |
| Present negative |
分譲しない ぶんじょうしない |
分譲しません ぶんじょうしません |
| Past |
分譲した ぶんじょうした |
分譲しました ぶんじょうしました |
| Past negative |
分譲しなかった ぶんじょうしなかった |
分譲しませんでした ぶんじょうしませんでした |
| Te-form |
分譲して ぶんじょうして |
分譲しまして ぶんじょうしまして |
| Potential |
分譲できる ぶんじょうできる |
分譲できます ぶんじょうできます |
| Potential negative |
分譲できない ぶんじょうできない |
分譲できません ぶんじょうできません |