分量 (ぶんりょう) — phân lượng, số lượng, khẩu phần
分量
phân lượng
Tần suất #8750
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bunryou
ぶんりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんりょう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分量
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân lượng
- số lượng
- khẩu phần
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分量する ぶんりょうする |
分量します ぶんりょうします |
| Present negative |
分量しない ぶんりょうしない |
分量しません ぶんりょうしません |
| Past |
分量した ぶんりょうした |
分量しました ぶんりょうしました |
| Past negative |
分量しなかった ぶんりょうしなかった |
分量しませんでした ぶんりょうしませんでした |
| Te-form |
分量して ぶんりょうして |
分量しまして ぶんりょうしまして |
| Potential |
分量できる ぶんりょうできる |
分量できます ぶんりょうできます |
| Potential negative |
分量できない ぶんりょうできない |
分量できません ぶんりょうできません |