分野 (ぶんや) — lĩnh vực, phân ngành

ぶん lĩnh vực
Tần suất #613 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

bunya

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lĩnh vực
  • phân ngành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.