部数 (ぶすう) — số bản in, số lượng phát hành, bộ số

すう số bản in
Tần suất #6565 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

busuu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số bản in
  • số lượng phát hành
  • bộ số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.