遅刻 (ちこく) — sự đến muộn, trễ giờ, trì khắc

こく sự đến muộn
Tần suất #6024 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chikoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đến muộn
  • trễ giờ
  • trì khắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.