致命 (ちめい) — chí mạng, tử mệnh

めい chí mạng
Tần suất #6668 2 ký tự 漢語 kango noun

chimei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chí mạng
  • tử mệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.