著作 (ちょさく) — tác phẩm, trước tác
著作
tác phẩm
Tần suất #856
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
chosaku
ちょさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 著作
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tác phẩm
- trước tác
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人が 書いて つくった 本などの もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
著作する ちょさくする |
著作します ちょさくします |
| Present negative |
著作しない ちょさくしない |
著作しません ちょさくしません |
| Past |
著作した ちょさくした |
著作しました ちょさくしました |
| Past negative |
著作しなかった ちょさくしなかった |
著作しませんでした ちょさくしませんでした |
| Te-form |
著作して ちょさくして |
著作しまして ちょさくしまして |
| Potential |
著作できる ちょさくできる |
著作できます ちょさくできます |
| Potential negative |
著作できない ちょさくできない |
著作できません ちょさくできません |