著者 (ちょしゃ) — tác giả, trứ giả

ちょしゃ tác giả
Tần suất #1205 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

chosha

Pitch ちょしゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tác giả
  • trứ giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.