長女 (ちょうじょ) — con gái cả, trưởng nữ

ちょうじょ con gái cả
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

choujo

Pitch ちょじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con gái cả
  • trưởng nữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.