貯蔵 (ちょぞう) — lưu trữ, tích trữ, trữ tàng

ちょぞう lưu trữ
Tần suất #7574 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chozou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lưu trữ
  • tích trữ
  • trữ tàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.