Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思い立つ (おもいたつ) — quyết tâm, định bụng làm, khởi ý

思おもい立たつ quyết tâm
Tần suất #7573 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-tsu) transitive

omoitatsu

おもいたつ
Pitch おもいたつ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思い立つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyết tâm
  • định bụng làm
  • khởi ý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思い立つ

おもいたつ

思い立ちます

おもいたちます

Present negative

思い立たない

おもいたたない

思い立ちません

おもいたちません

Past

思い立った

おもいたった

思い立ちました

おもいたちました

Past negative

思い立たなかった

おもいたたなかった

思い立ちませんでした

おもいたちませんでした

Te-form

思い立って

おもいたって

思い立ちまして

おもいたちまして

Potential

思い立てる

おもいたてる

思い立てます

おもいたてます

Potential negative

思い立てない

おもいたてない

思い立てません

おもいたてません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.