中毒 (ちゅうどく) — trúng độc, nghiện
中毒
trúng độc
Tần suất #4961
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chuudoku
ちゅうどく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうどく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 中毒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trúng độc
- nghiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
中毒する ちゅうどくする |
中毒します ちゅうどくします |
| Present negative |
中毒しない ちゅうどくしない |
中毒しません ちゅうどくしません |
| Past |
中毒した ちゅうどくした |
中毒しました ちゅうどくしました |
| Past negative |
中毒しなかった ちゅうどくしなかった |
中毒しませんでした ちゅうどくしませんでした |
| Te-form |
中毒して ちゅうどくして |
中毒しまして ちゅうどくしまして |
| Potential |
中毒できる ちゅうどくできる |
中毒できます ちゅうどくできます |
| Potential negative |
中毒できない ちゅうどくできない |
中毒できません ちゅうどくできません |