中年 (ちゅうねん) — trung niên, tuổi trung niên

ちゅうねん trung niên
Tần suất #4234 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chuunen

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung niên
  • tuổi trung niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.