台本 (だいほん) — kịch bản, đài bản

だいほん kịch bản
Tần suất #8711 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

daihon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kịch bản
  • đài bản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.