増資 (ぞうし) — tăng vốn, tăng tư bản
増資
tăng vốn
Tần suất #8712
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
zoushi
ぞうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増資
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng vốn
- tăng tư bản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増資する ぞうしする |
増資します ぞうしします |
| Present negative |
増資しない ぞうししない |
増資しません ぞうししません |
| Past |
増資した ぞうしした |
増資しました ぞうししました |
| Past negative |
増資しなかった ぞうししなかった |
増資しませんでした ぞうししませんでした |
| Te-form |
増資して ぞうしして |
増資しまして ぞうししまして |
| Potential |
増資できる ぞうしできる |
増資できます ぞうしできます |
| Potential negative |
増資できない ぞうしできない |
増資できません ぞうしできません |