Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増資 (ぞうし) — tăng vốn, tăng tư bản

増ぞう資し tăng vốn
Tần suất #8712 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

zoushi

ぞうし
Pitch ぞうし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増資

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng vốn
  • tăng tư bản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増資する

ぞうしする

増資します

ぞうしします

Present negative

増資しない

ぞうししない

増資しません

ぞうししません

Past

増資した

ぞうしした

増資しました

ぞうししました

Past negative

増資しなかった

ぞうししなかった

増資しませんでした

ぞうししませんでした

Te-form

増資して

ぞうしして

増資しまして

ぞうししまして

Potential

増資できる

ぞうしできる

増資できます

ぞうしできます

Potential negative

増資できない

ぞうしできない

増資できません

ぞうしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.