入れ替わる (いれかわる) — thay phiên, đổi chỗ cho nhau
入れ替わる
thay phiên
Tần suất #8710
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
transitive
irekawaru
いれかわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いれかわる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入れ替わる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay phiên
- đổi chỗ cho nhau
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入れ替わる いれかわる |
入れ替わります いれかわります |
| Present negative |
入れ替わらない いれかわらない |
入れ替わりません いれかわりません |
| Past |
入れ替わった いれかわった |
入れ替わりました いれかわりました |
| Past negative |
入れ替わらなかった いれかわらなかった |
入れ替わりませんでした いれかわりませんでした |
| Te-form |
入れ替わって いれかわって |
入れ替わりまして いれかわりまして |
| Potential |
入れ替われる いれかわれる |
入れ替われます いれかわれます |
| Potential negative |
入れ替われない いれかわれない |
入れ替われません いれかわれません |