Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入れ替わる (いれかわる) — thay phiên, đổi chỗ cho nhau

入いれ替かわる thay phiên
Tần suất #8710 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive transitive

irekawaru

いれかわる
Pitch いれかわる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入れ替わる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thay phiên
  • đổi chỗ cho nhau

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入れ替わる

いれかわる

入れ替わります

いれかわります

Present negative

入れ替わらない

いれかわらない

入れ替わりません

いれかわりません

Past

入れ替わった

いれかわった

入れ替わりました

いれかわりました

Past negative

入れ替わらなかった

いれかわらなかった

入れ替わりませんでした

いれかわりませんでした

Te-form

入れ替わって

いれかわって

入れ替わりまして

いれかわりまして

Potential

入れ替われる

いれかわれる

入れ替われます

いれかわれます

Potential negative

入れ替われない

いれかわれない

入れ替われません

いれかわれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.