段取り (だんどり) — sự sắp xếp, sự chuẩn bị, đoạn thủ

だん sự sắp xếp
Tần suất #8139 Lớp 6 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun · suru verb

dandori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự sắp xếp
  • sự chuẩn bị
  • đoạn thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.