お返し (おかえし) — quà đáp lễ, sự đền đáp
お返し
quà đáp lễ
Tần suất #8138
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
noun
suru verb
transitive
okaeshi
おかえし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おかえし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ お返し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quà đáp lễ
- sự đền đáp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
お返しする おかえしする |
お返しします おかえしします |
| Present negative |
お返ししない おかえししない |
お返ししません おかえししません |
| Past |
お返しした おかえしした |
お返ししました おかえししました |
| Past negative |
お返ししなかった おかえししなかった |
お返ししませんでした おかえししませんでした |
| Te-form |
お返しして おかえしして |
お返ししまして おかえししまして |
| Potential |
お返しできる おかえしできる |
お返しできます おかえしできます |
| Potential negative |
お返しできない おかえしできない |
お返しできません おかえしできません |