Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

お返し (おかえし) — quà đáp lễ, sự đền đáp

お返かえし quà đáp lễ
Tần suất #8138 Lớp 3 3 ký tự noun suru verb transitive

okaeshi

おかえし
Pitch おかえし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ お返し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quà đáp lễ
  • sự đền đáp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

お返しする

おかえしする

お返しします

おかえしします

Present negative

お返ししない

おかえししない

お返ししません

おかえししません

Past

お返しした

おかえしした

お返ししました

おかえししました

Past negative

お返ししなかった

おかえししなかった

お返ししませんでした

おかえししませんでした

Te-form

お返しして

おかえしして

お返ししまして

おかえししまして

Potential

お返しできる

おかえしできる

お返しできます

おかえしできます

Potential negative

お返しできない

おかえしできない

お返しできません

おかえしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.