Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

男子 (だんし) — nam giới, con trai, nam tử

男だん子し nam giới
Tần suất #1900 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

danshi

だんし
Pitch だんし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 男子

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nam giới
  • con trai
  • nam tử

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 男(おとこ)の 子(こ)や、男(おとこ)の 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.