動揺 (どうよう) — dao động, xáo trộn, rúng động

どうよう dao động
Tần suất #6496 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

douyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dao động
  • xáo trộn
  • rúng động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.