Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出動 (しゅつどう) — xuất quân, điều động, xuất động

出しゅつ動どう xuất quân
Tần suất #6495 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shutsudou

しゅつどう
Pitch しゅつどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất quân
  • điều động
  • xuất động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出動する

しゅつどうする

出動します

しゅつどうします

Present negative

出動しない

しゅつどうしない

出動しません

しゅつどうしません

Past

出動した

しゅつどうした

出動しました

しゅつどうしました

Past negative

出動しなかった

しゅつどうしなかった

出動しませんでした

しゅつどうしませんでした

Te-form

出動して

しゅつどうして

出動しまして

しゅつどうしまして

Potential

出動できる

しゅつどうできる

出動できます

しゅつどうできます

Potential negative

出動できない

しゅつどうできない

出動できません

しゅつどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.