出動 (しゅつどう) — xuất quân, điều động, xuất động
出動
xuất quân
Tần suất #6495
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shutsudou
しゅつどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅつどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất quân
- điều động
- xuất động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出動する しゅつどうする |
出動します しゅつどうします |
| Present negative |
出動しない しゅつどうしない |
出動しません しゅつどうしません |
| Past |
出動した しゅつどうした |
出動しました しゅつどうしました |
| Past negative |
出動しなかった しゅつどうしなかった |
出動しませんでした しゅつどうしませんでした |
| Te-form |
出動して しゅつどうして |
出動しまして しゅつどうしまして |
| Potential |
出動できる しゅつどうできる |
出動できます しゅつどうできます |
| Potential negative |
出動できない しゅつどうできない |
出動できません しゅつどうできません |