笑顔 (えがお) — khuôn mặt tươi cười, nụ cười

がお khuôn mặt tươi cười
Tần suất #1700 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

egao

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khuôn mặt tươi cười
  • nụ cười

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.