遠慮 (えんりょ) — sự dè dặt, sự khách sáo, ngại ngần

えんりょ sự dè dặt
Tần suất #4542 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

enryo

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự dè dặt
  • sự khách sáo
  • ngại ngần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.