複合 (ふくごう) — phức hợp, phức tạp, kết hợp

ふくごう phức hợp
Tần suất #4414 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

fukugou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phức hợp
  • phức tạp
  • kết hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.