Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

服用 (ふくよう) — uống thuốc, phục dụng

服ふく用よう uống thuốc
Tần suất #7755 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

fukuyou

ふくよう
Pitch ふくよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 服用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • uống thuốc
  • phục dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

服用する

ふくようする

服用します

ふくようします

Present negative

服用しない

ふくようしない

服用しません

ふくようしません

Past

服用した

ふくようした

服用しました

ふくようしました

Past negative

服用しなかった

ふくようしなかった

服用しませんでした

ふくようしませんでした

Te-form

服用して

ふくようして

服用しまして

ふくようしまして

Potential

服用できる

ふくようできる

服用できます

ふくようできます

Potential negative

服用できない

ふくようできない

服用できません

ふくようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.