振る舞う (ふるまう) — cư xử, hành xử, đãi

cư xử
Tần suất #9318 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · transitive/intransitive

furumau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cư xử
  • hành xử
  • đãi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.