頑張る (がんばる) — cố gắng, nỗ lực hết sức

がん cố gắng
Tần suất #622 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ru) · intransitive

ganbaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cố gắng
  • nỗ lực hết sức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.