限度 (げんど) — giới hạn, hạn độ

げん giới hạn
Tần suất #4114 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gendo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giới hạn
  • hạn độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.