議論 (ぎろん) — tranh luận, thảo luận, nghị luận

ろん tranh luận
Tần suất #315 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

giron

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tranh luận
  • thảo luận
  • nghị luận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.