御飯 (ごはん) — cơm, bữa cơm, ngự phạn

はん cơm
Tần suất #8564 2 ký tự 漢語 kango noun food

gohan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơm
  • bữa cơm
  • ngự phạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.