逆転 (ぎゃくてん) — đảo ngược, lật ngược tình thế, nghịch chuyển

ぎゃくてん đảo ngược
Tần suất #3393 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

gyakuten

Pitch ぎゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảo ngược
  • lật ngược tình thế
  • nghịch chuyển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.