業績 (ぎょうせき) — thành tích, kết quả kinh doanh, nghiệp tích

ぎょうせき thành tích
Tần suất #2737 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gyouseki

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành tích
  • kết quả kinh doanh
  • nghiệp tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.