幅広い (はばひろい) — rộng rãi, rộng khắp, bao quát

はばひろ rộng rãi
Tần suất #2659 3 ký tự 和語 wago i-adjective

habahiroi

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rộng rãi
  • rộng khắp
  • bao quát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.