生える (はえる) — mọc, đâm chồi, nảy mầm

える mọc
Tần suất #4359 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb · intransitive

haeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mọc
  • đâm chồi
  • nảy mầm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.