生 — sống, sinh
せい
生
sống
せい
U+751F
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #29
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1555
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #100
Ghi nhớ 生
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sống
- sinh
Readings
- On'yomi
- せい sei しょう shou
- Kun'yomi
- なま nama き ki い i む mu な na は ha お o う u うまれ umare うま uma
Từ vựng
せい sei On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
しょう ・じょう shou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
なま nama Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
き ki Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
い i Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
は ・ば ha Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
お o Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
う u Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
そう sou
ふ fu
よい yoi
いき iki
Từ theo tần suất và cấp lớp
139 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 生: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 53 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
万死一生
四字熟語
ten thousand death, one life
半死半生
四字熟語
half death, half life
自力更生
四字熟語
self power, grow late life
適者生存
四字熟語
suitable someone, life exist
一生懸命
四字熟語
one life, state of suspension fate
片利共生
四字熟語
one-sided profit, together life
生者必滅
四字熟語
life someone, invariably destroy
カビが生える
慣用句
mold sprouts
九死に一生
慣用句
nine deaths, one life
生を受ける
慣用句
receive life
九死に一生を得る
慣用句
in nine deaths to obtain one life
口から生まれる
慣用句
to be born from out of a mouth
口から先に生まれる
慣用句
born with the mouth coming out first
人はパンのみにて生くるにあらず
諺
man does not live by bread alone
人生は一度きり
諺
life is only a single time
人生一度きり
諺
a life comes around only once
金が金を生む
諺
money gives birth to yet more money
人生意気に感ず
諺
human life is moved by spirit
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.