Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生まれる (うまれる) — được sinh ra, ra đời

生うまれる được sinh ra
Tần suất #497 Lớp 1 4 ký tự ichidan verb intransitive

umareru

うまれる
Pitch うまれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生まれる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • được sinh ra
  • ra đời

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あかちゃんが おかあさんの おなかから 出(で)て くる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生まれる

うまれる

生まれます

うまれます

Present negative

生まれない

うまれない

生まれません

うまれません

Past

生まれた

うまれた

生まれました

うまれました

Past negative

生まれなかった

うまれなかった

生まれませんでした

うまれませんでした

Te-form

生まれて

うまれて

生まれまして

うまれまして

Potential

生まれられる

うまれられる

生まれられます

うまれられます

Potential negative

生まれられない

うまれられない

生まれられません

うまれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.