生まれる (うまれる) — được sinh ra, ra đời
umareru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生まれる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được sinh ra
- ra đời
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あかちゃんが おかあさんの おなかから 出て くる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
外国の新しい技術が入ると、どんな期待や心配が生まれるでしょうか。
Gaikoku no atarashii gijutsu ga hairu to, donna kitai ya shinpai ga umareru deshou ka.
What hopes and worries might arise when new foreign technology arrives?
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生まれる うまれる |
生まれます うまれます |
| Present negative |
生まれない うまれない |
生まれません うまれません |
| Past |
生まれた うまれた |
生まれました うまれました |
| Past negative |
生まれなかった うまれなかった |
生まれませんでした うまれませんでした |
| Te-form |
生まれて うまれて |
生まれまして うまれまして |
| Potential |
生まれられる うまれられる |
生まれられます うまれられます |
| Potential negative |
生まれられない うまれられない |
生まれられません うまれられません |