配偶 (はいぐう) — bạn đời, vợ chồng, phối ngẫu

はいぐう bạn đời
Tần suất #5549 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · suru verb

haiguu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bạn đời
  • vợ chồng
  • phối ngẫu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.