配る (くばる) — phân phát, chia
配る
phân phát
Tần suất #2772
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
kubaru
くばる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くばる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân phát
- chia
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配る くばる |
配ります くばります |
| Present negative |
配らない くばらない |
配りません くばりません |
| Past |
配った くばった |
配りました くばりました |
| Past negative |
配らなかった くばらなかった |
配りませんでした くばりませんでした |
| Te-form |
配って くばって |
配りまして くばりまして |
| Potential |
配れる くばれる |
配れます くばれます |
| Potential negative |
配れない くばれない |
配れません くばれません |