Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配る (くばる) — phân phát, chia

配くばる phân phát
Tần suất #2772 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

kubaru

くばる
Pitch くばる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân phát
  • chia

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配る

くばる

配ります

くばります

Present negative

配らない

くばらない

配りません

くばりません

Past

配った

くばった

配りました

くばりました

Past negative

配らなかった

くばらなかった

配りませんでした

くばりませんでした

Te-form

配って

くばって

配りまして

くばりまして

Potential

配れる

くばれる

配れます

くばれます

Potential negative

配れない

くばれない

配れません

くばれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.