入る (はいる) — đi vào, vào

はい đi vào
Tần suất #300 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

hairu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi vào
  • vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.